行比伯夷

xíng bǐ bó yí hành bỉ bá di

Hán Việt: hành bỉ bá di · Pinyin: xíng bǐ bó yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (bỉ) + (bá) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:品德;伯夷:商末孤竹君长子。品行可与伯夷相比拟。形容品德高洁