行氣散結 hành khí tán kết Hán Việt: hành khí tán kết Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 氣 (khí) + 散 (tán) + 結 (kết)Hán Việthành khí tán kếtCấu tạo行 + 氣 + 散 + 結 · hành + khí + tán + kết nghĩa thành phần: hành + khí + tán + kết Nghĩa EngCihui 行氣散結 íngqìsànjié f.e. <Ch. med.> set the qì in motion and disperse congelation