行氣開鬱 hành khí khai úc Hán Việt: hành khí khai úc Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 氣 (khí) + 開 (khai) + 鬱 (úc)Hán Việthành khí khai úcCấu tạo行 + 氣 + 開 + 鬱 · hành + khí + khai + úc nghĩa thành phần: hành + khí + khai + úc Nghĩa EngCihui 行氣開鬱 íngqìkāiyù f.e. <Ch. med.> activate vital energy and release stagnation of emotions