行流散徙

xíng liú sǎn xǐ hành lưu tán tỉ

Hán Việt: hành lưu tán tỉ · Pinyin: xíng liú sǎn xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (lưu) + (tán) + (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徙:迁徙。像云行水流似的分散迁徙。指万物随自然规律而变化