行滿功成 xíng mǎn gōng chéng · hành mãn công thành Hán Việt: hành mãn công thành · Pinyin: xíng mǎn gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 滿 (mãn) + 功 (công) + 成 (thành)Pinyinxíng mǎn gōng chéngHán Việthành mãn công thànhCấu tạo行 + 滿 + 功 + 成 · hành + mãn + công + thành nghĩa thành phần: hành + mãn + công + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行满:修行期满。旧指出家修炼成仙。