行為主義

xíng wéi zhǔ yì hành vi chủ nghĩa

Hán Việt: hành vi chủ nghĩa · Pinyin: xíng wéi zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa hành vi

Cấu tạo: (hành) + (vi) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa hành vi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種心理學理論。主張研究人類行為應與研究動物行為一樣,利用客觀測量,解釋環境與行為學習之間的關係,不探討意識與一切內在心理歷程對行為的影響。

Eng

  • CC-CEDICT behaviorism
  • Cihui behaviorism