行為治療 xíng wéi zhì liáo · hành vi trì liệu Hán Việt: hành vi trì liệu · Pinyin: xíng wéi zhì liáo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 為 (vi) + 治 (trì) + 療 (liệu)Pinyinxíng wéi zhì liáoHán Việthành vi trì liệuCấu tạo行 + 為 + 治 + 療 · hành + vi + trì + liệu nghĩa thành phần: hành + vi + trì + liệu