行為金融學 xíng wéi jīn róng xué · hành vi kim dung học Hán Việt: hành vi kim dung học · Pinyin: xíng wéi jīn róng xué Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 為 (vi) + 金 (kim) + 融 (dung) + 學 (học)Pinyinxíng wéi jīn róng xuéHán Việthành vi kim dung họcCấu tạo行 + 為 + 金 + 融 + 學 · hành + vi + kim + dung + học nghĩa thành phần: hành + vi + kim + dung + học