行爲出軌 hành vi xuất quỹ Hán Việt: hành vi xuất quỹ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 爲 (vi) + 出 (xuất) + 軌 (quỹ)Hán Việthành vi xuất quỹCấu tạo行 + 爲 + 出 + 軌 · hành + vi + xuất + quỹ nghĩa thành phần: hành + vi + xuất + quỹ