行爲卑鄙 hành vi ti bỉ Hán Việt: hành vi ti bỉ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 爲 (vi) + 卑 (ti) + 鄙 (bỉ)Hán Việthành vi ti bỉCấu tạo行 + 爲 + 卑 + 鄙 · hành + vi + ti + bỉ nghĩa thành phần: hành + vi + ti + bỉ