行爲能力 xíng wéi néng lì · hành vi năng lực Hán Việt: hành vi năng lực · Pinyin: xíng wéi néng lì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 爲 (vi) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinxíng wéi néng lìHán Việthành vi năng lựcCấu tạo行 + 爲 + 能 + 力 · hành + vi + năng + lực nghĩa thành phần: hành + vi + năng + lực