行疾如飛

xíng jí rú fēi hành tật như phi

Hán Việt: hành tật như phi · Pinyin: xíng jí rú fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tật) + (như) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行走的速度快速如飛。唐.無名氏〈鄴侯外傳〉:「泌至,宣代宗命祝酹,歌此二章。于是龍輴行疾如飛,都人睹之,莫不感涕。」也作「行步如飛」。