行監坐守

xíng jiān zuò shǒu hành giam tọa thủ

Hán Việt: hành giam tọa thủ · Pinyin: xíng jiān zuò shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (giam) + (tọa) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监:监视。指对人的一举一动都在旁边严密监视、看守。