行監坐守

xíng jiān zuò shǒu hành giam tọa thủ

Hán Việt: hành giam tọa thủ · Pinyin: xíng jiān zuò shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (giam) + (tọa) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時時刻刻看管監守。元.曾瑞〈梧葉兒.他垂釣〉曲:「得你意,平生夠。喜溫柔,怎禁你行監坐守。」元.王實甫《西廂記.第四本.第二折》:「我著你但去處行監坐守,誰著你迤逗的胡行亂走?」