行眠立盹

xíng mián lì dǔn hành miên lập truân

Hán Việt: hành miên lập truân · Pinyin: xíng mián lì dǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (miên) + (lập) + (truân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行走或站著都昏沉想睡。形容極度疲累。元.馬致遠《陳摶高臥》第二折:「若做官後每日價行眠立盹。」元.趙彥暉〈點絳脣.萬種妖嬈套.六么序〉曲:「莫不是我今生撅著相思窖,好教我行眠立盹,夢斷魂勞。」也作「立盹行眠」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极度疲倦无精神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极度疲倦无精神。