行着眼兒 hành trứ nhãn nhi Hán Việt: hành trứ nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 着 (trứ) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việthành trứ nhãn nhiCấu tạo行 + 着 + 眼 + 兒 · hành + trứ + nhãn + nhi nghĩa thành phần: hành + trứ + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 行著眼兒 íngzhe yǎnr v.o. <topo.> gazing blankly