行程調節 xíng chéng tiáo jié · hành trình điều tiết Hán Việt: hành trình điều tiết · Pinyin: xíng chéng tiáo jié Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 程 (trình) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinxíng chéng tiáo jiéHán Việthành trình điều tiếtCấu tạo行 + 程 + 調 + 節 · hành + trình + điều + tiết nghĩa thành phần: hành + trình + điều + tiết