行程間通訊

xíng chéng jiān tōng xùn hành trình gian thông tấn

Hán Việt: hành trình gian thông tấn · Pinyin: xíng chéng jiān tōng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (trình) + (gian) + (thông) + (tấn)