行程限制

xíng chéng xiàn zhìhành trình hạn chế

Hán Việt: hành trình hạn chế · Pinyin: xíng chéng xiàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 程 (trình) + 限 (hạn) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới hạn đường đi

Đức

  • Handedict Wegbegrenzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

限制主义 · 限制因素 · 行程单 · 行程表 · 限制器 · 限制地 · 限制工业化 · 限制性