行綿撞帽 xíng mián zhuàng mào · hành miên chàng mạo Hán Việt: hành miên chàng mạo · Pinyin: xíng mián zhuàng mào Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 綿 (miên) + 撞 (chàng) + 帽 (mạo)Pinyinxíng mián zhuàng màoHán Việthành miên chàng mạoCấu tạo行 + 綿 + 撞 + 帽 · hành + miên + chàng + mạo nghĩa thành phần: hành + miên + chàng + mạo