行经过早

hành kinh quá tảo

Hán Việt: hành kinh quá tảo

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 經 (kinh) + 過 (quá) + 早 (tảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过早割去 · 过早搏动 · 过早收缩 · 过早起爆 · 行经的 · 过早地 · 过早的 · 过早乐观