行經過早 hành kinh quá tảo Hán Việt: hành kinh quá tảo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 經 (kinh) + 過 (quá) + 早 (tảo)Hán Việthành kinh quá tảoCấu tạo行 + 經 + 過 + 早 · hành + kinh + quá + tảo nghĩa thành phần: hành + kinh + quá + tảo