行結束處 hành kết thúc xử Hán Việt: hành kết thúc xử Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 結 (kết) + 束 (thúc) + 處 (xử)Hán Việthành kết thúc xửCấu tạo行 + 結 + 束 + 處 · hành + kết + thúc + xử nghĩa thành phần: hành + kết + thúc + xử