行罡布氣

xíng gāng bù qì hành cương bố khí

Hán Việt: hành cương bố khí · Pinyin: xíng gāng bù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (cương) + (bố) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指道士弄法术。罡即罡风,道家指高空的风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指道士弄法术。罡即罡风,道家指高空的风。