行罡布氣 xíng gāng bù qì · hành cương bố khí Hán Việt: hành cương bố khí · Pinyin: xíng gāng bù qì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 罡 (cương) + 布 (bố) + 氣 (khí)Pinyinxíng gāng bù qìHán Việthành cương bố khíCấu tạo行 + 罡 + 布 + 氣 · hành + cương + bố + khí nghĩa thành phần: hành + cương + bố + khí