行義桓釐 xíng yì huán lí · hành nghĩa hoàn li Hán Việt: hành nghĩa hoàn li · Pinyin: xíng yì huán lí Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 義 (nghĩa) + 桓 (hoàn) + 釐 (li)Pinyinxíng yì huán líHán Việthành nghĩa hoàn liCấu tạo行 + 義 + 桓 + 釐 · hành + nghĩa + hoàn + li nghĩa thành phần: hành + nghĩa + hoàn + li