行者讓路 xíng zhě ràng lù · hành giả nhượng lộ Hán Việt: hành giả nhượng lộ · Pinyin: xíng zhě ràng lù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 者 (giả) + 讓 (nhượng) + 路 (lộ)Pinyinxíng zhě ràng lùHán Việthành giả nhượng lộCấu tạo行 + 者 + 讓 + 路 · hành + giả + nhượng + lộ nghĩa thành phần: hành + giả + nhượng + lộ