行者让路

xíng zhě ràng lùhành giả nhượng lộ

Hán Việt: hành giả nhượng lộ · Pinyin: xíng zhě ràng lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.行走的人相互让路。谓大家都谦逊有礼。

Cấu tạo: 行 (hành) + 者 (giả) + 讓 (nhượng) + 路 (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.行走的人相互让路。谓大家都谦逊有礼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

行者讓路