行而不果

hành nhi bất quả

Hán Việt: hành nhi bất quả

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (nhi) + (bất) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行而不果 íng'érbùguǒ f.e. be undecided on one's course of action