行而未成 xíng ér wèi chéng · hành nhi vị thành Hán Việt: hành nhi vị thành · Pinyin: xíng ér wèi chéng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 而 (nhi) + 未 (vị) + 成 (thành)Pinyinxíng ér wèi chéngHán Việthành nhi vị thànhCấu tạo行 + 而 + 未 + 成 · hành + nhi + vị + thành nghĩa thành phần: hành + nhi + vị + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行:从事;成:成功。虽然行动了但没有成功。比喻时机还没有成熟