行腳頭陀僧

xíng jiǎo tóu tuó sēng hành cước đầu đà tăng

Hán Việt: hành cước đầu đà tăng · Pinyin: xíng jiǎo tóu tuó sēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (cước) + (đầu) + (đà) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即行脚僧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即行脚僧。