行腳頭陀僧 xíng jiǎo tóu tuó sēng · hành cước đầu đà tăng Hán Việt: hành cước đầu đà tăng · Pinyin: xíng jiǎo tóu tuó sēng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 腳 (cước) + 頭 (đầu) + 陀 (đà) + 僧 (tăng)Pinyinxíng jiǎo tóu tuó sēngHán Việthành cước đầu đà tăngCấu tạo行 + 腳 + 頭 + 陀 + 僧 · hành + cước + đầu + đà + tăng nghĩa thành phần: hành + cước + đầu + đà + tăng