行若由夷

xíng ruò yóu yí hành nhược do di

Hán Việt: hành nhược do di · Pinyin: xíng ruò yóu yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (nhược) + (do) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:行为;由、夷:指春秋时的许由和伯夷,古代的廉洁之士。比喻品德高尚,做人清正廉洁。