行萬里路

hành vạn lí lộ

Hán Việt: hành vạn lí lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (vạn) + (lí) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行萬里路 íng wànlǐ lù v.o. travel thousands of miles