行落成禮 xíng luò chéng lǐ · hành lạc thành lễ Hán Việt: hành lạc thành lễ · Pinyin: xíng luò chéng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 落 (lạc) + 成 (thành) + 禮 (lễ)Pinyinxíng luò chéng lǐHán Việthành lạc thành lễCấu tạo行 + 落 + 成 + 禮 · hành + lạc + thành + lễ nghĩa thành phần: hành + lạc + thành + lễ