行藏用舍

xíng cáng yòng shě hành tàng dụng xá

Hán Việt: hành tàng dụng xá · Pinyin: xíng cáng yòng shě

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tàng) + (dụng) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:做,实行。藏;退隐。用:任用。舍:不用。
  • Tân Hoa Tự Điển 行做,实行。藏;退隐。用任用。舍不用。