行號列標 hành hào liệt tiêu Hán Việt: hành hào liệt tiêu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 號 (hào) + 列 (liệt) + 標 (tiêu)Hán Việthành hào liệt tiêuCấu tạo行 + 號 + 列 + 標 · hành + hào + liệt + tiêu nghĩa thành phần: hành + hào + liệt + tiêu