行號臥泣 xíng háo wò qì · hành hào ngọa khấp Hán Việt: hành hào ngọa khấp · Pinyin: xíng háo wò qì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 號 (hào) + 臥 (ngọa) + 泣 (khấp)Pinyinxíng háo wò qìHán Việthành hào ngọa khấpCấu tạo行 + 號 + 臥 + 泣 · hành + hào + ngọa + khấp nghĩa thành phần: hành + hào + ngọa + khấp