行裝甫卸 hành trang phủ tá Hán Việt: hành trang phủ tá Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 裝 (trang) + 甫 (phủ) + 卸 (tá)Hán Việthành trang phủ táCấu tạo行 + 裝 + 甫 + 卸 · hành + trang + phủ + tá nghĩa thành phần: hành + trang + phủ + tá Nghĩa EngCihui 行裝甫卸 íngzhuāngfǔxiè f.e. have just concluded a homeward journey