行詞告狀 xíng cí gào zhuàng · hành từ cáo trạng Hán Việt: hành từ cáo trạng · Pinyin: xíng cí gào zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 詞 (từ) + 告 (cáo) + 狀 (trạng)Pinyinxíng cí gào zhuàngHán Việthành từ cáo trạngCấu tạo行 + 詞 + 告 + 狀 · hành + từ + cáo + trạng nghĩa thành phần: hành + từ + cáo + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写状词打官司。