行財買免 xíng cái mǎi miǎn · hành tài mãi miễn Hán Việt: hành tài mãi miễn · Pinyin: xíng cái mǎi miǎn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 財 (tài) + 買 (mãi) + 免 (miễn)Pinyinxíng cái mǎi miǎnHán Việthành tài mãi miễnCấu tạo行 + 財 + 買 + 免 · hành + tài + mãi + miễn nghĩa thành phần: hành + tài + mãi + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行:从事。花费钱财,买得免罪。指用金钱贿赂以逃避惩罚