行走如飞

xíng bù rú fēihành tẩu như phi

Hán Việt: hành tẩu như phi · Pinyin: xíng bù rú fēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容走路快得像飞一样。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

行走的步伐輕盈快速如飛。清.李斗《揚州畫舫錄.小秦淮錄》:「南無藥師琉璃光如來,高視闊步,行走如飛。」也作「行步如飛」。

Cấu tạo: 行 (hành) + 走 (tẩu) + 如 (như) + 飛 (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容走路快得像飞一样。

Từ liên quan

Gần nghĩa

行走过度 · 行走如风 · 行走部分 · 行走轮