行走部分

xíng zǒu bù fenhành tẩu bộ phân

Hán Việt: hành tẩu bộ phân · Pinyin: xíng zǒu bù fen

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 走 (tẩu) + 部 (bộ) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận di chuyển

Đức

  • Handedict Fahrzeugteil

Từ liên quan

Gần nghĩa

行走过度 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 部分分泌的 · 部分地 · 部分时间的 · 部分的