行蹤飄忽

hành tung phiêu hốt

Hán Việt: hành tung phiêu hốt

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tung) + (phiêu) + (hốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行蹤飄忽 íngzōngpiāohū f.e. travel here and there without a fixed itinerary; have no definite time of coming and going