行蹤不定
hành tung bất định
Hán Việt: hành tung bất định
Tổng quan
hành tung bất định
Nghĩa
Việt
- Cihui hành tung bất định
Eng
- Cihui 行蹤不定 íngzōngbùdìng f.e. whereabouts unknown; here today and gone tomorrow
Hán Việt: hành tung bất định
hành tung bất định