行蹤不明

hành tung bất minh

Hán Việt: hành tung bất minh

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tung) + (bất) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行蹤不明 íngzōngbùmíng f.e. whereabouts unknown