行蹤無定

xíng zōng wú dìng hành tung vô định

Hán Việt: hành tung vô định · Pinyin: xíng zōng wú dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tung) + (vô) + (định)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往來行止不固定。《老殘遊記》第二○回:「那青龍子,我卻知道,是個隱士;但行蹤無定,不易覓尋。」