行軍司馬 xíng jūn sī mǎ · hành quân ti mã Hán Việt: hành quân ti mã · Pinyin: xíng jūn sī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 軍 (quân) + 司 (ti) + 馬 (mã)Pinyinxíng jūn sī mǎHán Việthành quân ti mãCấu tạo行 + 軍 + 司 + 馬 · hành + quân + ti + mã nghĩa thành phần: hành + quân + ti + mã