行軍步度

hành quân bộ độ

Hán Việt: hành quân bộ độ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (quân) + (bộ) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行軍步度 íngjūn bùdù n. <mil.> marching pace