行车时间表
hành xa thì gian biểu
Hán Việt: hành xa thì gian biểu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lịch trình xe
- Biên soạn train schedule/timetable M:¹zhāng
Eng
- Cihui 行車時間表 íngchē shíjiānbiǎo n. train schedule/timetable M:¹zhāng
Hán Việt: hành xa thì gian biểu