行车记录仪

xíng chē jì lù yíhành xa kí lục nghi

Hán Việt: hành xa kí lục nghi · Pinyin: xíng chē jì lù yí

Tổng quan

camera hành trình

Cấu tạo: 行 (hành) + 車 (xa) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 camera hành trình
  • Tần suất từ camera hành trình

Eng

  • Cihui dashcam
  • Tần suất từ dashcam

Từ liên quan

Gần nghĩa

行车时间表 · 行车监视器 · 行车执照 · 行车控制 · 行车方向 · 行车时间 · 行车路径 · 行车路线